Trung Quốc và ASEAN tăng cường khu vực thương mại tự do với phiên bản 3.0

  • Trung Quốc và ASEAN ký kết ACFTA 3.0 với những cải thiện về thương mại, dịch vụ và chương trình nghị sự xanh kỹ thuật số.
  • Mục tiêu: chuỗi cung ứng linh hoạt hơn và thị trường mở cửa đón đầu tư.
  • Thương mại đạt khoảng 859.000 tỷ đô la; quan hệ thương mại hai chiều.
  • Cơ hội và thách thức đối với các công ty châu Âu: tiêu chuẩn kỹ thuật số, tính bền vững và tuân thủ quy định.

Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN

Trung Quốc và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á đã chính thức cập nhật khu vực thương mại tự do của họ tại hội nghị thượng đỉnh ở Kuala Lumpur, một bước đi đánh dấu kết thúc nhiều tháng đàm phán và tạo ra cái gọi là Khu vực thương mại tự do ASEAN-Trung Quốc 3.0 (ACFTA 3.0)Lễ ký kết có sự tham dự của Thủ tướng Trung Quốc, Lý Cường, với tư cách là người chứng kiến, và được Bộ trưởng Bộ Thương mại Trung Quốc ký, Vương Văn Đàovà Bộ trưởng Bộ Đầu tư, Thương mại và Công nghiệp Malaysia, Zafrul Aziz.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh đa dạng hóa thương mại và tìm kiếm đối tác mới trước áp lực gia tăng thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ. Theo số liệu chính thức, Xuất khẩu của Trung Quốc sang ASEAN tăng 14,7% so với cùng kỳ năm ngoái vào tháng 9, trong khi khuôn khổ mới nhằm mục đích tăng cường chuỗi cung ứng và giữ cho thị trường mở để buôn bán và đầu tư trong khu vực.

Những thay đổi trong phiên bản 3.0

Bản cập nhật giới thiệu những cải tiến trong tạo thuận lợi thương mại và trong việc tiếp cận thị trường dịch vụ, và bổ sung các chương hiện đại về kinh tế kỹ thuật số: thương mại điện tử, thanh toán xuyên biên giới, bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng. ACFTA 3.0 hướng tới việc hài hòa hóa các quy tắc giữa các nền kinh tế ở các trình độ phát triển khác nhau và giảm ma sát quy định cho các công ty.

Trong số các hoạt động phát triển, các bên có kế hoạch thúc đẩy một cổng thông tin khu vực về chứng nhận và truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số cho phép xác minh nguồn gốc sản phẩm theo thời gian thực. Công cụ này hứa hẹn sẽ giảm chi phí hành chính và cải thiện tính minh bạch, một khía cạnh quan trọng đối với đơn giản hóa thủ tục hải quan và chống hàng giả.

Thỏa thuận cũng tập trung vào công nghệ xanh và thương mại bền vững. Trung Quốc và các nước ASEAN sẽ thúc đẩy hợp tác trong năng lượng tái tạo, di chuyển bằng điện, hiệu quả năng lượng và thậm chí các dự án liên quan đến hydro sạch, cùng với thuế quan và ưu đãi tài chính cho các khoản đầu tư đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường chung.

Khối hình và trọng lượng

Kể từ khi ACFTA có hiệu lực vào năm 2010, việc trao đổi giữa các bên đã chuyển từ 235.500 triệu xung quanh 859.000 millones năm ngoái, củng cố mối quan hệ hai chiều trong đó Trung Quốc và ASEAN là một trong những đối tác thương mại chính. Thị trường kết hợp vượt quá 2.000 triệu người, điều này nhấn mạnh quy mô của thỏa thuận.

Được thành lập vào năm 1967, ASEAN (Singapore, Malaysia, Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Myanmar, Brunei, Lào, Campuchia và gần đây là Đông Timor) cộng lại thành GDP gần bằng 4,1 nghìn tỷ đô la và dân số khoảng 693,5 millonesTheo IMF, quy mô này khiến khối này trở thành tham chiếu thiết yếu cho các chuỗi giá trị châu Á.

Một hội đồng địa chính trị căng thẳng

Việc củng cố ACFTA được hiểu là một phản ứng trước sự gia tăng của chủ nghĩa đơn phương và chủ nghĩa bảo hộ trong thương mại toàn cầu. Các quan chức Trung Quốc lập luận rằng hợp tác và cởi mở mang lại sự ổn định trong một môi trường không chắc chắn, trái ngược với các vòng đàm phán mới thuế quan đã ảnh hưởng đến một số quốc gia trong khu vực.

Hội nghị thượng đỉnh Kuala Lumpur, ngoài cuộc họp với Trung Quốc, còn bao gồm các cuộc họp với Úc y Nueva Zelanda, một dấu hiệu của cuộc đấu tranh gay gắt giành ảnh hưởng kinh tế ở Đông Nam Á. Đối với các nhà phân tích, thỏa thuận cập nhật tăng cường vai trò của Châu Á là trung tâm tăng trưởng và giảm thiểu tác động của căng thẳng giữa các cường quốc.

Ý nghĩa đối với Tây Ban Nha và Châu Âu

Đối với các công ty Tây Ban Nha và châu Âu, khuôn khổ mới có thể mở ra nhiều cách hơn để bán dịch vụ và các sản phẩm công nghiệp và nông sản thực phẩm ở Đông Nam Á, đặc biệt nếu việc xóa bỏ các rào cản kỹ thuật và công nhận các tiêu chuẩn được tiến triển. Chương trình nghị sự số ACFTA 3.0 và quá trình chuyển đổi năng lượng phù hợp với năng lực của châu Âu trong công nghệ tài chính, tự động hóa và cơ sở hạ tầng xanh.

Phía ít thân thiện hơn đi qua những thách thức về quy định: sự bất đối xứng giữa các quy định quốc gia, sự khác biệt về mức độ trưởng thành về công nghệ và sự thiếu hụt cơ chế giải quyết tranh chấp kỹ thuật số phổ biến có thể làm chậm quá trình triển khai thực tế. Các công ty sẽ cần tăng cường dữ liệu, an ninh mạng và tuân thủ tính bền vững để tận dụng khuôn khổ này mà không gặp rủi ro.

Một dẫn xuất khác của Châu Âu là quản lý chuỗi cung ứngMục tiêu xây dựng một mạng lưới linh hoạt hơn ở châu Á đòi hỏi phải đa dạng hóa sản xuất và mua sắm, tác động đến các trung tâm hậu cần châu Âu và các cảng biển Tây Ban Nha. Đối với lĩnh vực xuất khẩu, việc nâng cao khả năng hiển thị trên các nền tảng truy xuất nguồn gốc và chứng nhận khu vực sẽ là chìa khóa để hội nhập vào các luồng mới.

Các bước tiếp theo và quản trị

Việc thực hiện sẽ đòi hỏi sự tiến bộ trong sự hài hòa quy định và khả năng tương tác của hệ thống. Thỏa thuận bao gồm một chương về hợp tác kỹ thuật và đào tạo số có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia, một điều kiện cần thiết để các doanh nghiệp vừa và nhỏ thực sự được hưởng lợi.

Nó cũng sẽ tăng cường sự tham gia của các công ty khởi nghiệp và sự kết nối giữa các trung tâm đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa công nghiệp và dịch vụ tài chính số. Kiến trúc này, được điều phối bởi các bộ ngành liên quan, nhằm mục đích chuyển đổi tích hợp kỹ thuật số thành một động cơ năng suất và lợi thế cạnh tranh chung.

Với ACFTA 3.0, khu vực này có bước nhảy vọt về chất lượng kết hợp mở cửa thương mại, chuyển đổi số và nền kinh tế carbon thấp. Hiệp định này mang lại khả năng dự đoán tốt hơn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư, và đối với châu Âu, sẽ chuyển thành những cơ hội hữu hình nếu các yêu cầu kỹ thuật và môi trường được đáp ứng thành công; phạm vi thực sự của nó sẽ phụ thuộc vào năng lực cân bằng giữa đổi mới, công bằng và bền vững trong một môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe.

Bài viết liên quan:
Báo cáo mới về tác động của Hiệp định Thương mại Tự do EU-Hoa Kỳ (TTIP)